Thép hộp 50x100x1.4 là gì?

Thép hộp 50x100x1.4mm (còn gọi là sắt hộp 50x100x1.4, hộp 50x100x1.4, thep hop 50x100x1 4) là loại thép hộp chữ nhật có kích thước:
- Rộng 50mm
- Cao 100mm
- Độ dày thành thép 1.4mm
- Chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây
Nhờ kết cấu rỗng hình hộp, loại thép này có khả năng chịu uốn, chịu nén tốt, hạn chế xoắn vặn, đồng thời giảm trọng lượng toàn bộ kết cấu so với thép đặc. Đây chính là lý do thép hộp 50x100x1.4 được sử dụng rộng rãi làm xà gồ 50x100x1 4 cho mái tôn, nhà thép tiền chế quy mô nhỏ và vừa.
Trên thị trường hiện nay, sản phẩm gồm hai dòng chính:
- Thép hộp đen 50x100x1.4
- Thép hộp mạ kẽm 50x100x1.4 (chống gỉ, dùng ngoài trời)
Thông số kỹ thuật thép hộp 50x100x1 4mm

Việc nắm rõ thông số thép hộp 50x100x1 4mm giúp khách hàng so sánh đúng giá, kiểm tra đủ độ dày – đủ trọng lượng, tránh mua nhầm thép thiếu ly, kém chất lượng, ảnh hưởng đến độ bền công trình.
Thông số tiêu chuẩn của thép hộp 50x100x1.4mm bao gồm:
- Quy cách: 50x100x1.4mm
- Độ dày thành thép: 1.4mm
- Chiều dài tiêu chuẩn mỗi cây: 6 mét
- Trọng lượng: theo tiêu chuẩn lý thuyết, dùng để đối chiếu khi nhận hàng
- Tiêu chuẩn sản xuất: JIS, ASTM, BS, TCVN
- Chủng loại: thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm
Với quy cách này, thép hộp 50x100x1.4 được sử dụng phổ biến cho các hạng mục như xà gồ 50x100x1.4, khung mái che, mái tôn, khung nhà thép nhẹ, nhà tiền chế quy mô nhỏ, nhà xưởng và các kết cấu sắt kỹ thuật, hàng rào.
Thép hộp 50x100x1 4 nặng bao nhiêu kg?
Đây là câu hỏi quan trọng nhất khi khách hàng chọn mua thép.
Trọng lượng thép hộp 50x100x1 4 tiêu chuẩn
- Trọng lượng 1 mét dài: ~ 3.25 kg/m
- Trọng lượng 1 cây 6m: ~ 19.5 kg/cây
Đây là trọng lượng lý thuyết của thép hộp 50x100x1.4 đạt chuẩn. Thép đúng ly sẽ có trọng lượng xấp xỉ con số này, sai lệch chỉ trong phạm vi cho phép.
Bảng trọng lượng thép hộp 50x100x1 4mm chi tiết
Trọng lượng theo mét dài
|
|
|
|
|
|
|
|
Trọng lượng theo cây tiêu chuẩn 6m
|
|
|
|
|
|
|
|
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép hộp 50x100x1 4
Thực tế cho thấy, giá thép hộp 50x100x1.4 trên thị trường không có một mức cố định. Cùng một quy cách nhưng mức giá có thể chênh lệch đáng kể giữa các đơn vị cung cấp. Sự khác biệt này đến từ nhiều yếu tố mà nếu không tìm hiểu kỹ, khách hàng rất dễ so sánh sai giá và mua nhầm thép kém chất lượng.
1. Chủng loại thép: hộp đen hay hộp mạ kẽm
Yếu tố đầu tiên tác động trực tiếp đến giá bán là chủng loại thép:
- Thép hộp đen 50x100x1.4 có mức giá thấp hơn, phù hợp với các hạng mục trong nhà, môi trường khô ráo, ít chịu tác động của thời tiết.
- Thép hộp mạ kẽm 50x100x1.4 được phủ lớp kẽm chống ăn mòn, giúp kéo dài tuổi thọ khi sử dụng ngoài trời, làm mái tôn hoặc xà gồ. Do có thêm công đoạn mạ kẽm nên giá thành cao hơn thép hộp đen, nhưng bù lại giảm đáng kể chi phí bảo trì về lâu dài.
2. Trọng lượng và độ dày thực tế của thép
Một trong những nguyên nhân khiến giá thép chênh lệch là trọng lượng thực tế không đồng đều:
- Thép đủ ly, đủ kg có độ dày đúng 1.4mm, khả năng chịu lực ổn định, giá bán cao hơn.
- Thép non ly, thiếu kg thường nhẹ hơn tiêu chuẩn, giá rẻ hơn nhưng dễ võng, cong và nhanh xuống cấp khi đưa vào sử dụng.
Vì vậy, khi tham khảo giá thép hộp 50x100x1.4, khách hàng nên đối chiếu thêm trọng lượng tiêu chuẩn thay vì chỉ nhìn vào con số báo giá.
3. Nhà máy sản xuất và thương hiệu cung cấp
Thép hộp từ các nhà máy uy tín thường đảm bảo:
- Độ dày đúng công bố
- Trọng lượng sát với tiêu chuẩn lý thuyết
- Bề mặt thép đẹp, mối hàn đều, thuận tiện thi công
Ngược lại, thép từ nguồn trôi nổi có thể rẻ hơn nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro về chất lượng. Đây là lý do vì sao cùng một loại thép hộp 50x100x1.4, giá bán giữa các đơn vị lại có sự khác biệt rõ rệt.
4. Biến động thị trường thép theo thời điểm
Giá thép luôn chịu ảnh hưởng từ:
- Giá phôi thép đầu vào
- Nhu cầu xây dựng theo mùa
- Diễn biến chung của thị trường vật liệu xây dựng
Giá thép hộp 50x100x1.4 có thể biến động theo từng thời điểm trong năm. Để tránh mua lúc giá cao, khách hàng nên theo dõi diễn biến thị trường thường xuyên.
Bạn có thể tham khảo giá thép cập nhật mới nhất tại: https://giasat.vn/
Sau đó, liên hệ trực tiếp với chúng tôi để nhận báo giá thực tế theo số lượng và vị trí giao hàng, cam kết đúng giá – đúng chất lượng – giao nhanh tận công trình.
Bảng giá thép hộp 50x100x1 4 tham khảo - liên hệ báo giá ngay!
Thép hộp 50x100x1.4mm được sử dụng phổ biến cho xà gồ mái tôn, khung nhà thép nhẹ, mái che và nhà tiền chế nhỏ, nhờ khả năng chịu lực ổn định, trọng lượng hợp lý và chi phí tối ưu.
Theo giá thị trường hiện nay, thép hộp 50x100x1.4 có thông số và mức giá tham khảo như sau:
Bảng giá thép hộp 50x100x1 4 (cây 6m)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mức giá trên áp dụng cho thép hộp tiêu chuẩn, đủ độ dày 1.4mm và trọng lượng sát lý thuyết. Thực tế, giá có thể chênh lệch tăng hoặc giảm tùy vào:
- Chủng loại thép: thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm
- Số lượng đặt hàng (lẻ hay số lượng lớn)
- Thời điểm mua và biến động giá thép trên thị trường
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo, giá có thể thay đổi theo từng ngày.
Cần báo giá thép hộp 50x100x1.4 chính xác, đủ kg, giao nhanh tận công trình? Liên hệ ngay với Tôn Thép Thịnh Vượng để được báo giá chi tiết: 0967 947 426
Câu hỏi thường gặp khi chọn mua thép - xà gồ 50x100x1 4

Khi mua thép hộp làm xà gồ, khách hàng thường băn khoăn xà gồ 50x100x1 4 có đủ cứng không, nên dùng thép hộp đen hay mạ kẽm và cách nhận biết thép có thiếu ly. Phần dưới đây sẽ giải đáp những câu hỏi được quan tâm nhiều nhất hiện nay.
Thép hộp 50x100x1.4 có đủ cứng để làm xà gồ không?
Với tiết diện 50x100, thép hộp có khả năng chịu uốn và chịu lực tốt, rất phù hợp để làm xà gồ cho:
- Nhà ở dân dụng
- Mái che, mái hiên
- Nhà thép nhẹ
- Công trình quy mô nhỏ và vừa
Trên thực tế, phần lớn các trường hợp võng mái, cong xà gồ đều xuất phát từ việc dùng thép non ly hoặc thiếu kg, chứ không phải do sai quy cách.
Lưu ý quan trọng: Với mái có nhịp dài hoặc tải trọng lớn, nên tham khảo tư vấn kỹ thuật để lựa chọn khoảng cách xà gồ và độ dày phù hợp hơn.
Nên dùng thép hộp đen hay thép hộp mạ kẽm cho xà gồ 50x100x1.4?
Đây là câu hỏi khách hàng thường phân vân khi so sánh giá giữa hai loại thép.
Thép hộp đen 50x100x1.4
- Phù hợp cho khu vực trong nhà, khô ráo
- Giá thành thấp hơn
- Thường dùng cho khung bên trong, nhà xưởng kín
Thép hộp mạ kẽm 50x100x1.4
- Có lớp mạ chống gỉ, chống ăn mòn
- Phù hợp làm xà gồ mái tôn, khung ngoài trời
- Tuổi thọ cao, hạn chế chi phí sửa chữa về sau
Tư vấn thực tế: Nếu xà gồ đặt dưới mái tôn hoặc ngoài trời, nên ưu tiên thép hộp mạ kẽm, dù giá cao hơn nhưng bền hơn nhiều năm sử dụng.
Làm sao để biết thép hộp 50x100x1.4 có bị thiếu ly hay không?
Đây là mối quan tâm lớn của khách hàng khi mua thép trên thị trường hiện nay.
Cách kiểm tra đơn giản và hiệu quả nhất là kiểm tra trọng lượng:
- Một cây thép hộp 50x100x1.4 dài 6m đạt chuẩn nặng khoảng 19 – 20 kg/cây.
- Nếu trọng lượng thấp hơn nhiều, khả năng cao là thép bị non ly, thiếu kg.
Ngoài ra, khách hàng có thể:
- Quan sát bề mặt thép (thép đạt chuẩn thường đều, thẳng)
- Kiểm tra mối hàn (mối hàn rõ, liền mạch)
Lời khuyên từ Tôn Thép Thịnh Vượng
Khi chọn mua thép hộp – xà gồ 50x100x1.4, khách hàng không nên chỉ hỏi “giá bao nhiêu”, mà cần quan tâm thêm độ dày thực tế, trọng lượng tiêu chuẩn và môi trường sử dụng. Chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp công trình bền hơn, an toàn hơn và tiết kiệm chi phí lâu dài.
Xem thêm:
Mua sắt hộp 50x100x1 4 ở đâu uy tín, giá tốt? Liên hệ Tôn Thép Thịnh Vượng
Khi lựa chọn sắt hộp 50x100x1 4 / thép hộp 50x100x1.4mm, điều khách hàng thực sự quan tâm không chỉ là mức giá ban đầu, mà còn là độ dày có đúng chuẩn hay không, trọng lượng có đủ theo tiêu chuẩn và độ bền khi sử dụng lâu dài.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối sắt thép xây dựng, Tôn Thép Thịnh Vượng đã trở thành địa chỉ được nhà thầu, thợ cơ khí và chủ đầu tư tin tưởng khi cần thép hộp 50x100x1.4 đúng tiêu chuẩn, chất lượng ổn định và giá bán sát thị trường.
Vì sao khách hàng tin chọn Tôn Thép Thịnh Vượng?
Thép đúng quy cách – cam kết không thiếu ly
Chúng tôi cung cấp thép hộp đạt độ dày 1.4mm thực tế, trọng lượng sát tiêu chuẩn lý thuyết, đáp ứng tốt các hạng mục như xà gồ 50x100x1.4, khung mái tôn, nhà thép nhẹ.
Báo giá minh bạch – cập nhật theo ngày
Giá thép được báo nhanh, rõ ràng, bám sát biến động thị trường, giúp khách hàng dễ so sánh, chủ động chi phí và hoàn toàn yên tâm khi đặt hàng.
Giao hàng tận công trình – đảm bảo tiến độ
Hệ thống vận chuyển linh hoạt, hỗ trợ giao hàng nhanh đến công trình, xưởng gia công, nhà dân, giúp quá trình thi công diễn ra liên tục, không bị gián đoạn.
Tư vấn đúng nhu cầu – tối ưu chi phí đầu tư
Đội ngũ tư vấn của Thịnh Vượng luôn đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu, tư vấn đúng quy cách, đúng độ dày, tránh tình trạng mua dư gây lãng phí hoặc mua thiếu ảnh hưởng đến chất lượng công trình.